Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
犬の子 「いんのこ」「いぬのこ」
chó con
犬の口 いぬのくち
mõm chó.
犬の糞 いぬのふん
cút chó.
犬の散歩に行く いぬのさんぽにいく
dắt chó đi dạo
犬の尻尾 いぬのしっぽ
đuôi chó.