Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
犬の子 (いんのこ いぬのこ) — chó con
KHUYỂN TỬ
犬の子
chó con
人の子 ひとのこ
Chúa Giê, su, Chúa cứu thế
子の時 ねのとき
Nửa đêm; giờ Tý.
上の子 うえのこ
trẻ em già(cũ) hơn
あの子 あのこ
bé gái kia
女の子 「おんなのこ」「めのこ」
cô gái; cô bé