Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
犬嫌い (いぬぎらい) — ghét chó
KHUYỂN HIỀM
犬嫌い
ghét chó
犬 「いぬ」「けん」
cẩu
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
一犬 「いっけん」「いちいぬ」
một con chó
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way