犬服 (いぬふく) — quần áo cho chó; trang phục cho chó
犬服
KHUYỂN PHỤC
い ぬ ふ く
Quần áo cho chó; trang phục cho chó
最近
、
犬服
をたくさん
買
いました
。
Gần đây, tôi đã mua rất nhiều quần áo cho chó.
Ảnh minh họa

犬服 (いぬふく) — quần áo cho chó; trang phục cho chó
KHUYỂN PHỤC
