Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
犬猫 (いぬねこ) — chó mèo
KHUYỂN MIÊU
犬猫
chó mèo
犬 「いぬ」「けん」
cẩu
一犬 「いっけん」「いちいぬ」
một con chó
猫 「ねこ」「ねこま」
mèo
家犬 「いえいぬ」「かけん」
chó nhà
家猫 いえねこ
mèo nhà