Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
出状 しゅつじょう
gửi văn bản