狡ける (ずるける) — trốn tránh nhiệm vụ, trách nhiệm; trốn học
狡ける
GIẢO
ず る け る
ず る け る
Trốn tránh nhiệm vụ, trách nhiệm; trốn học
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 狡ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 狡ける/ずるける |
| Quá khứ (た) | 狡けた |
| Phủ định (未然) | 狡けない |
| Lịch sự (丁寧) | 狡けます |
| te (て) | 狡けて |
| Khả năng (可能) | 狡けられる |
| Thụ động (受身) | 狡けられる |
| Sai khiến (使役) | 狡けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 狡けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 狡ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 狡けろ |
| Ý chí (意向) | 狡けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 狡けるな |

