Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
狩猟期 (しゅりょうき) — thời kì đi săn; mùa đi săn.
THÚ LIỆP KÌ
狩猟期
thời kì đi săn
期間 きかん
kì; thời kì
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期 「き」「ご」
kì; thời gian
一期 「いちご」「いっき」
cơ hội chỉ đến 1 lần trong đời
狩り 「かり」「がり」
gom; hái; lượm; nhặt