独特 (どくとく) — độc đáo
独特
ĐỘC ĐẶC
ど く と く
JLPTN3
Độc đáo
独特
な
風格
Phong cách độc đáo
Sự độc đáo
その
著者
は
独特
な
洗練
された
文体
で
知
られる
Tác giả đó được biết đến là tác giả có phong cách văn trau truốt độc đáo.
Ảnh minh họa

独特 (どくとく) — độc đáo
ĐỘC ĐẶC
