Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
独立権 (どくりつけん) — quyền độc lập.
ĐỘC LẬP QUYỀN
独立権
quyền độc lập.
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
独自 どくじ
độc đáo; độc lập
独立 どくりつ
độc lập
独立して どくりつして
lủi thủi.
独立する どくりつ