Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
独身貴族 (どくしんきぞく) — người độc thân sống nhàn nhã
ĐỘC THÂN QUÝ TỘC
独身貴族
người độc thân sống nhàn nhã
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
独自 どくじ
độc đáo; độc lập
貴方 「あなた」「あんた」「きほう」
anh; chị
独立 どくりつ
độc lập
貴重 きちょう
đắt đỏ