狼少年 (おおかみしょうねん) — cậu bé chăn cừu (người hay nói dối, đến mức không ai tin nữa)
狼少年
LANG THIỂU NIÊN
お お か み しょ う ね ん
Cậu bé chăn cừu (người hay nói dối, đến mức không ai tin nữa)
何度
も
嘘
をつくと
、
狼少年
のように
信
じてもらえなくなるよ
。
Nếu cứ nói dối nhiều lần, cậu sẽ giống như cậu bé chăn cừu và chẳng ai tin nữa đâu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 狼少年
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 狼少年する/おおかみしょうねんする |
| Quá khứ (た) | 狼少年した |
| Phủ định (未然) | 狼少年しない |
| Lịch sự (丁寧) | 狼少年します |
| te (て) | 狼少年して |
| Khả năng (可能) | 狼少年できる |
| Thụ động (受身) | 狼少年される |
| Sai khiến (使役) | 狼少年させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 狼少年させられる |
| Điều kiện (条件) | 狼少年すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 狼少年しろ |
| Ý chí (意向) | 狼少年しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 狼少年するな |

