猛反発 (もうはんぱつ) — sự phản đối mạnh mẽ, phản đối kịch liệt
猛反発
MÃNH PHẢN PHÁT
Sự phản đối mạnh mẽ, phản đối kịch liệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 猛反発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 猛反発する/もうはんぱつする |
| Quá khứ (た) | 猛反発した |
| Phủ định (未然) | 猛反発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 猛反発します |
| te (て) | 猛反発して |
| Khả năng (可能) | 猛反発できる |
| Thụ động (受身) | 猛反発される |
| Sai khiến (使役) | 猛反発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 猛反発させられる |
| Điều kiện (条件) | 猛反発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 猛反発しろ |
| Ý chí (意向) | 猛反発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 猛反発するな |

