Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猛特訓 (もうとっくん) — huấn luyện thêm quá nhiều
MÃNH ĐẶC HUẤN
猛特訓
huấn luyện thêm quá nhiều
訓練 くんれん
sự huấn luyện; sự dạy bảo; huấn luyện; dạy bảo
猛 「もう」「たけし」「もう-」
năng động
猛し 「たけし」「もうし」
người dũng cảm
猛き たけき
dũng cảm, mạnh dạn
猛攻撃 もうこうげき
dữ tợn tấn công