Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
禁猟区 きんりょうく
khu bảo tồn động vật hoang dã
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
一区 いっく
một khu
分区 ぶんく
khu vực
区系 くけい
ecozone (biogeographical realm)