猥談 (わいだん) — cuộc nói chuyện tục tĩu
猥談
ỔI ĐÀM
わ い だ ん
Cuộc nói chuyện tục tĩu
猥談
の
一種
Một lời nói đùa thô tục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 猥談
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 猥談する/わいだんする |
| Quá khứ (た) | 猥談した |
| Phủ định (未然) | 猥談しない |
| Lịch sự (丁寧) | 猥談します |
| te (て) | 猥談して |
| Khả năng (可能) | 猥談できる |
| Thụ động (受身) | 猥談される |
| Sai khiến (使役) | 猥談させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 猥談させられる |
| Điều kiện (条件) | 猥談すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 猥談しろ |
| Ý chí (意向) | 猥談しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 猥談するな |

