Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猫の目 ねこのめ
sự hay thay đổi; sự không kiên định.
猫の手も借りたい ねこのてもかりたい
sự vô cùng bận rộn; bận túi bụi; bận tối tăm mặt mũi.
猫の額 ねこのひたい
Nhỏ xíu; bé tẹo; chật hẹp (nhà cửa).
猫の額のような ねこのひたいのような
rất nhỏ, chật chội (chỉ bé như cái trán con mèo thôi) VD: 猫の額のような庭. Cái sân rất nhỏ
猫の子一匹居ない ねこのこいっぴきいない
(thành ngữ) hoàn toàn không có bóng người, hoang vắng