Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猫の目 (ねこのめ) — sự hay thay đổi; sự không kiên định.
MIÊU MỤC
猫の目
sự hay thay đổi
目の前 めのまえ
trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
目の色 めのいろ
nhìn màu
猫 「ねこ」「ねこま」
mèo
家猫 いえねこ
mèo nhà
猫好き ねこずき
yêu mèo