Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猫の額 (ねこのひたい) — Nhỏ xíu; bé tẹo; chật hẹp (nhà cửa).
MIÊU NGẠCH
猫の額
Nhỏ xíu
猫の額のような ねこのひたいのような
rất nhỏ, chật chội (chỉ bé như cái trán con mèo thôi) VD: 猫の額のような庭. Cái sân rất nhỏ
猫 「ねこ」「ねこま」
mèo
猫の目 ねこのめ
sự hay thay đổi; sự không kiên định.
家猫 いえねこ
mèo nhà
男猫 「おねこ」「おとこねこ」
con mèo đực