Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猫好き (ねこずき) — yêu mèo
MIÊU HẢO
猫好き
yêu mèo
大の猫好き だいのねこすき
người yêu mèo nồng cháy (người sành)
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きな すきな
thích.
好きだ すきだ
(thì) yêu dấu (của); tương tự; tình yêu
好き者 「すきもの」「すきしゃ」
(y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà)