Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猫嫌い (ねこぎらい) — ghét mèo
MIÊU HIỀM
猫嫌い
ghét mèo
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way
猫 「ねこ」「ねこま」
mèo
嫌い 「きらい」「ぎらい」
đáng ghét; không ưa; không thích; ghét