Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
猿 「さる」「ましら」「ざる」「えて」「まし」
khỉ
猿人 えんじん
vượn người; người vượn
見猿 みざる
thấy (xem) - không phải là con khỉ; một trong số những ba con khỉ khôn ngoan mà không nhìn thấy và nghe thấy và nói tội lỗi