獅子吼 (ししく) — tiếng gầm của sư tử; đại pháp thuyết
獅子吼
SƯ TỬ
し し く
Tiếng gầm của sư tử; đại pháp thuyết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 獅子吼
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 獅子吼する/ししくする |
| Quá khứ (た) | 獅子吼した |
| Phủ định (未然) | 獅子吼しない |
| Lịch sự (丁寧) | 獅子吼します |
| te (て) | 獅子吼して |
| Khả năng (可能) | 獅子吼できる |
| Thụ động (受身) | 獅子吼される |
| Sai khiến (使役) | 獅子吼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 獅子吼させられる |
| Điều kiện (条件) | 獅子吼すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 獅子吼しろ |
| Ý chí (意向) | 獅子吼しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 獅子吼するな |

