Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
獣的 (じゅうてき) — (thuộc) súc vật, có tính súc vật
THÚ ĐÍCH
獣的
(thuộc) súc vật, có tính súc vật
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的 もくてき
đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
小的 こまと
mục tiêu nhỏ