Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
玄米 (げんまい くろごめ) — gạo lứt; gạo chưa xay xát; thóc
HUYỀN MỄ
玄米
gạo lứt
玄米茶 げんまいちゃ
chè gạo rang.
玄米粉 げんまいこ
bột gạo lứt
発芽玄米 はつがげんまい
gạo lứt nảy mầm
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.