Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
玄米粉 (げんまいこ) — bột gạo lứt
HUYỀN MỄ PHẤN
玄米粉
bột gạo lứt
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
玄関 げんかん
phòng ngoài; lối đi vào; sảnh trong nhà
玄関先 げんかんさき
chỗ lối vào; ngưỡng cửa
粉 「こな」「こ」「デシメートル」
bột mì; bột
花粉 かふん
phấn hoa.