率先 (そっせん) — sự dẫn đầu, tiên phong
率先
SUẤT TIÊN
そ っ せ ん
Sự dẫn đầu, tiên phong
Làm gương, làm mẫu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 率先
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 率先する/そっせんする |
| Quá khứ (た) | 率先した |
| Phủ định (未然) | 率先しない |
| Lịch sự (丁寧) | 率先します |
| te (て) | 率先して |
| Khả năng (可能) | 率先できる |
| Thụ động (受身) | 率先される |
| Sai khiến (使役) | 率先させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 率先させられる |
| Điều kiện (条件) | 率先すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 率先しろ |
| Ý chí (意向) | 率先しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 率先するな |

