Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
珠玉 (しゅぎょく) — châu ngọc; đá quí.
CHÂU NGỌC
珠玉
châu ngọc
数珠玉 じゅずだま
công việc (thực vật học) có những nước mắt
玉 「たま」「ぎょく」
bóng
年玉 としだま
tiền lì xì; tiền mừng tuổi.
前玉 まえだま
thấu kính trước (của máy ảnh)
出玉 でだま
won pachinko ball