Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鶏 「にわとり」「とり」「くだかけ」
gà.
初鶏 「はつとり」「はとり」
tiếng gà gáy đầu tiên trong năm
鶏足 けいそく
chân gà
三番鶏 さんばんどり
cockcrowing (thứ) ba
種鶏 しゅけい
gà giống