Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
現れ (あらわれ) — sự thể hiện; sự biểu hiện; sự có ý
HIỆN
現れ
sự thể hiện
現れる あらわれる
hiện
立ち現れる たちあらわれる
hiện ra
雲間に現れた月 くもまにあらわれたつき
ánh trăng lẫn trong mây
現在 げんざい
bây giờ
今現在 いまげんざい
ngay lúc này, ngay thời điểm hiện tại