Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
現代的 (げんだいてき) — quan điểm (tư tưởng, phương pháp...) hiện đại
HIỆN ĐẠI ĐÍCH
現代的
quan điểm (tư tưởng, phương pháp...) hiện đại
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
前時代的 ぜんじだいてき
lỗi thời, cổ xưa
代表的 だいひょうてき
có tính chất làm mẫu
現実的 げんじつてき
Có tính hiện thực, thực tế
歴史的現在 れきしてきげんざい
hiện tại lịch sử; thì hiện tại lịch sử (phương pháp biểu đạt sử dụng thì hiện tại để miêu tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ)