現在 (げんざい) — bây giờ
現在
HIỆN TẠI
げ ん ざ い
JLPTN3
Bây giờ
現在人々
はかつてより
以上
に
教育
を
受
けている
。
Mọi người bây giờ được giáo dục nhiều hơn so với trước đây.
Hiện tại; hiện giờ; hiện nay; lúc này
Hiện thời
Nay
Ngày nay.
Ảnh minh họa

現在 (げんざい) — bây giờ
HIỆN TẠI
