Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
現地着 (げんちちゃく) — đến địa điểm
HIỆN ĐỊA TRỨ
現地着
đến địa điểm
現在 げんざい
bây giờ
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
表現 ひょうげん
sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại
現場 げんば
hiện trường; tại nơi xảy ra sự việc; nơi thực hiện công việc; công trường