現実化 (げんじつか) — sự trở thành hiện thực
現実化
HIỆN THỰC HÓA
げ ん じ つ か
Sự trở thành hiện thực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 現実化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 現実化する/げんじつかする |
| Quá khứ (た) | 現実化した |
| Phủ định (未然) | 現実化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 現実化します |
| te (て) | 現実化して |
| Khả năng (可能) | 現実化できる |
| Thụ động (受身) | 現実化される |
| Sai khiến (使役) | 現実化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 現実化させられる |
| Điều kiện (条件) | 現実化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 現実化しろ |
| Ý chí (意向) | 現実化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 現実化するな |

