Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
現実界 (げんじつかい) — thế giới thực
HIỆN THỰC GIỚI
現実界
thế giới thực
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
現在世界 げんざいせかい
thế giới hiện đại
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại
現実的 げんじつてき
Có tính hiện thực, thực tế
現実性 げんじつせい
có tính hiện thực; có tính thực tế; khả thi