Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
現金 (げんきん) — tiền mặt; tiền
HIỆN KIM
現金
tiền mặt
現金化 げんきんか
đổi thành tiền mặt
現金販売 げんきんはんばい
bán lấy tiền mặt
現金購入 げんきんこうにゅう
mua trả tiền mặt.
現金価格 げんきんかかく
giá tiền mặt.
現金買い 「げんきんがい」「げんきんかい」
mua sắm bằng tiền mặt