Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
現金化 (げんきんか) — đổi thành tiền mặt
HIỆN KIM HÓA
現金化
đổi thành tiền mặt
小切手の現金化 こぎってのげんきんか
séc tiền mặt.
現在 げんざい
bây giờ
表現 ひょうげん
sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại
現実化 げんじつか
sự trở thành hiện thực