Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
球形嚢 (きゅうけいのう) — sacculus, saccule
CẦU HÌNH NANG
球形嚢
sacculus, saccule
球形嚢と卵形嚢 きゅーけーのーとらんけーのー
xoang nang (utricle – nằm ngang) và tiểu nang (saccule – nằm dọc)
地球 ちきゅう
quả đất; trái đất; địa cầu
野球 やきゅう
bóng chày.
球 「きゅう」「たま」「まり」
banh
時球 じきゅう
quả bóng thời gian