Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地球質量 ちきゅうしつりょう
khối lượng Trái Đất
地球 ちきゅう
quả đất; trái đất; địa cầu
野球 やきゅう
bóng chày.
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
球 「きゅう」「たま」「まり」
banh