Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
理 (り ことわり) — suy luận
LÍ
理
suy luận
理由 りゆう
nguyên do; nguyên nhân; lý do
理解 りかい
sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
理解度 りかいど
mức độ hiểu biết
理解力 りかいりょく
năng lực hiểu biết
理想 りそう
lý tưởng