Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
理学士 (りがくし) — cử nhân khoa học
LÍ HỌC SĨ
理学士
cử nhân khoa học
士 「し」「さむらい」
người đàn ông
料理学校 りょうりがっこう
Trường dạy nấu ăn
学生同士 がくせいどうし
giữa các học sinh; các học sinh với nhau
心理学 しんりがく
tâm lý học.
心理学的 しんりがくてき
tâm lý, vào lúc thích hợp về tâm lý; vào lúc thuận lợi nhất