Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
理解度 (りかいど) — mức độ hiểu biết
LÍ GIẢI ĐỘ
理解度
mức độ hiểu biết
度 「ど」「たび」「どう」
lần
理解 りかい
sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
理解した りかいした
tinh tường.
理解する りかいする
cảm ngộ
よく理解する よくりかいする
hiểu rõ.