Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
理路 (りろ) — suy luận; lý lẽ
LÍ LỘ
理路
suy luận
理路整然 りろせいぜん
hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý
道路 どうろ
con đường; con phố
路線 ろせん
ấn định tuyến đường; hàng; sự sắp thành hàng
路 「みち」「じ」「ち」
con đường
来路 らいろ
Con đường đã đi qua, chặng đường đã qua