Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
瓜 (うり) — dưa; bầu; bí
QUA
瓜
dưa
瓜の木 うりのき
cây dưa leo; cây bầu bí
瓜科 うりか
(thực vật học) (thuộc) họ bầu bí
瓜二つ うりふたつ
giống hệt nhau, giống nhau như đúc; giống hệt (ai)
瓜実条虫 うりざねじょうちゅう
sán dây dưa chuột (dipylidium caninum) (ở chó, mèo)
瓜坊 うりぼう
heo rừng