瓶詰め (びんづめ) — đã đóng chai
瓶詰め
BÌNH CẬT
び ん づ め
び ん づ め
び ん づ め
JLPTN2
Đã đóng chai
Vật đã đóng chai.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 瓶詰め
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 瓶詰めする/びんづめする |
| Quá khứ (た) | 瓶詰めした |
| Phủ định (未然) | 瓶詰めしない |
| Lịch sự (丁寧) | 瓶詰めします |
| te (て) | 瓶詰めして |
| Khả năng (可能) | 瓶詰めできる |
| Thụ động (受身) | 瓶詰めされる |
| Sai khiến (使役) | 瓶詰めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 瓶詰めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 瓶詰めすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 瓶詰めしろ |
| Ý chí (意向) | 瓶詰めしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 瓶詰めするな |

