Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甘やか (あまやか) — ngọt ngào, âu yếm, chiều chuộng
CAM
甘やか
ngọt ngào, âu yếm, chiều chuộng
甘やかして育てる あまやかしてそだてる
mang hay nuông chiều lên trên
甘やかす あまやかす
chiều chuộng; nuông chiều
かけや
cái vồ
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
甘い 「あまい」「うまい」
ngon ngọt