Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甘納豆 (あまなっとう) — đậu bọc đường
CAM NẠP ĐẬU
甘納豆
đậu bọc đường
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
甘い 「あまい」「うまい」
ngon ngọt
豆 まめ
đậu
大甘 おおあま
dễ dãi; nhân nhượng
甘子 「あまご」「あめご」
cá hồi masu có đốm màu đỏ