Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甘肌 (あまはだ) — endocarp
CAM CƠ
甘肌
endocarp
肌 はだ
bề mặt
甘い 「あまい」「うまい」
ngon ngọt
面の肌 めんのはだ
kết cấu bề mặt
肌馬 はだうま
ngựa cái giống (để nhân giống ngựa đua)
玉の肌 「たまのはだ」「たまのはだえ」
da đẹp như ngọc