Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生き (いき) — mát mẻ; stet
SANH
生き
mát mẻ
生きる
sinh sống
生きた いきた
sống
生きのいい いきのいい
chính khí lạnh (e.g. thức ăn)
生きがいい いきがいい
tươi (ví dụ: cá)
生きたいです いきたいです
muốn sống.
生きが良い 「いきがいい」「いきがよい」
fresh (e.g. fish)