Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生きた (いきた) — sống
SANH
生きた
sống
生きる
sinh sống
生きたいです いきたいです
muốn sống.
生きる道 いきるみち
con đường sống
生きた化石 いきたかせき
hóa thạch sống
今を生きる いまをいきる
sống cho hiện tại
一塁に生きる いちるいにいきる
để (thì) an toàn trên (về) cơ sở đầu tiên